Nghĩa tiếng Việt của

lump sum

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngIELTS

1. khoản tiền được trả hoặc nhận một lần, thay vì chia thành nhiều khoản định kỳ

Cấu trúc: pay/receive a lump sum · a lump-sum payment · invest a lump sum

The contractor received a lump sum after completing the work.

Nhà thầu nhận một khoản tiền trọn gói sau khi hoàn thành công việc.

She chose a lump-sum payment rather than monthly instalments.

Cô chọn nhận một khoản tiền một lần thay vì trả góp hằng tháng.

Lưu ý: Lump sum mô tả cách thanh toán, không tự nói lên tổng giá trị hay điều kiện thuế; các khoản hưu trí, bảo hiểm và hợp đồng có quy định riêng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a complete payment consisting of a single sum of money

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.