Nghĩa tiếng Việt của
aggregate
Phiên âm Mỹ /ˈæɡɹəɡət/ BrE /ˈæɡrəɡət/
Transcript: từ "aggregate" phát âm Mỹ /ˈæɡɹəɡət/ Anh /ˈæɡrəɡət/ — audio file: aggregate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
tập hợp lại, kết hợp lại
gộp chung, tính toàn thể, tính tổng số
(pháp lý) gồm nhiều cá nhân hợp lại, gồm nhiều đơn vị hợp lại
danh từ
khối tập hợp, khối kết tập, thể tụ tập
toàn bộ, toàn thể, tổng số
in the aggregate — tính gộp, tính chung, tính tổng số
(vật lý) kết tập
polycrystalline aggregate — kết tập đa tinh thể
ngoại động từ
tập hợp lại, kết hợp lại
tổng số lên đến
these armies aggregate 500,000 men — những đạo quân ấy tổng số lên đến 500, 000 người
Chuyên ngành kinh tế
có tính chất tổng hợp
tính gộp (số tiền)
tổ hợp
tổng
tổng gộp
tổng hợp
tổng kế
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ
cấp phối
chất kết tụ
gộp
hệ (thống) thiết bị
hệ thống thiết bị
hợp nhất
hợp thể
kết tập
kết tụ
khối kết tập
ngưng đọng
máy liên hợp
tổ hợp
toàn thể
tổng số
vật liệu nghèo
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
cốt liệu bê tông
Lĩnh vực: xây dựng
cốt liệu cát
cốt liệu sỏi
kết trộn
tụ
Lĩnh vực: toán & tin
gộp chung
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
hỗn hợp khô tạo bê tông- (Tech) tập hợp, kết tụ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Schools should look at aggregate exam results to improve teaching methods fairly. — Trường học nên nhìn vào kết quả thi tập hợp để cải thiện phương pháp dạy công bằng. (IELTS Writing Task 2)
Aggregate data on traffic accidents helps governments design safer roads. — Dữ liệu tập hợp về tai nạn giao thông giúp chính phủ thiết kế đường an toàn hơn. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- BẪY TRỌNG ÂM: AGgregate /ˈæɡrɪɡət/ (n/adj) = tổng hợp; AGgregate /ˈæɡrɪɡeɪt/ (v) = gộp lại — AWL.
- in aggregate = tính gộp (formal — "in aggregate, night fees fell").
- aggregate (n, xây) — cốt liệu (đá dăm!).
Dễ nhầm
- aggregate (gộp số liệu) vs total (tổng — cộng đơn) vs combine (kết hợp — đã có note).
- "on aggregate" (tính cả hai lượt — thể thao: "won 3-2 on aggregate").
Mẫu câu giá trị
- "In aggregate, night fees fell 5%." (Tính gộp, phí đêm giảm 5%.)
- "The audit aggregated six months of logs." (Kiểm toán gộp sáu tháng nhật ký.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật