Nghĩa tiếng Việt của
regime
Phiên âm Mỹ /ɹəˈʒim/ BrE /rəˈʒim/
Transcript: từ "regime" phát âm Mỹ /ɹəˈʒim/ Anh /rəˈʒim/ — audio file: regime.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
chế độ, chính thể
democratic regime — chế độ dân chủ
feudal regime — chế độ phong kiến
Chuyên ngành kinh tế
chế độ
chính quyền
chỉnh thể
Chuyên ngành kỹ thuật
chế độ (dòng chảy, thủy nhiệt)
trạng thái
Lĩnh vực: xây dựng
tình hình
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
A fair legal regime can protect workers and encourage responsible business practices. — Một chế độ pháp lý công bằng có thể bảo vệ người lao động và khuyến khích kinh doanh có trách nhiệm. (IELTS Writing Task 2)
Many countries have reformed their tax regime to support small businesses effectively. — Nhiều nước đã cải cách chế độ thuế để hỗ trợ hiệu quả doanh nghiệp nhỏ. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa chính: chế độ (chính quyền cầm quyền) — "the current/military regime", "a repressive regime" (chế độ đàn áp) — thường mang sắc thái phê phán.
- Nghĩa trung tính: chế độ, quy chế — "a tax regime" (chế độ thuế), "a regulatory regime"; skincare/fitness regime (chế độ chăm sóc).
- Phát âm: /reɪˈʒiːm/ — đuôi Pháp, nhấn âm hai.
Dễ nhầm
- "regime" về chính trị thường NGẦM TIÊU CỰC trong tiếng Anh báo chí ("the old regime fell"); nói trung tính dùng "government/administration".
- "regime" ≠ "region" (vùng) — đồng âm gần, bẫy listening.
- "regimen" (chế độ luyện tập/điều trị — /ˈredʒ.ɪ.mən/) là từ khác: "a strict exercise regimen".
Mẫu câu giá trị
- "The new tax regime starts in April." (chế độ thuế mới bắt đầu tháng Tư).
- "Investors fled after the regime tightened capital controls." (nhà đầu tư tháo chạy khi chế độ siết kiểm soát vốn).
- "A daily skincare regime takes ten minutes." (chế độ chăm da hằng ngày mất mười phút).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật