Nghĩa tiếng Việt của

regime

Phiên âm Mỹ /ɹəˈʒim/ BrE /rəˈʒim/

Transcript: từ "regime" phát âm Mỹ /ɹəˈʒim/ Anh /rəˈʒim/ — audio file: regime.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học thuật (AWL Sublist 4) IELTS Core ~B2
danh từ
chế độ, chính thể
democratic regime — chế độ dân chủ
feudal regime — chế độ phong kiến
Chuyên ngành kinh tế
chế độ
chính quyền
chỉnh thể
Chuyên ngành kỹ thuật
chế độ (dòng chảy, thủy nhiệt)
trạng thái
Lĩnh vực: xây dựng
tình hình

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

A fair legal regime can protect workers and encourage responsible business practices. — Một chế độ pháp lý công bằng có thể bảo vệ người lao động và khuyến khích kinh doanh có trách nhiệm. (IELTS Writing Task 2)
Many countries have reformed their tax regime to support small businesses effectively. — Nhiều nước đã cải cách chế độ thuế để hỗ trợ hiệu quả doanh nghiệp nhỏ. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật