Nghĩa tiếng Việt của
join
Phiên âm Mỹ /dʒɔɪn/
Transcript: từ "join" phát âm Mỹ /dʒɔɪn/ — audio file: join.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #469) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
ngoại động từ
nối lại, chắp, ghép, buộc (cái nọ vào cái kia)
nối liền
the road joins the two cities — con đường nối liền hai thành phố
thắt chặt, hợp nhất, kết hợp, liên hiệp; kết giao, kết thân
to join forces with — hợp lực với
to join two persons in marriage — kết thân hai người trong mối tình vợ chồng
gia nhập, nhập vào, vào
to join a party — gia nhập một đảng
to join the army — vào quân đội, nhập ngũ
tiếp với, gặp; đổ vào (con sông)
where the foot-path joins the main road — ở nơi mà con đường nhỏ nối với con đường cái
where the Luoc river joins the Red river — ở nơi mà sông Luộc đổ vào sông Hồng
đi theo, đến với, đến gặp; cùng tham gia
I'll join you in a few minutes — độ vài phút nữa tôi sẽ đến với anh
would you join us in our picnic? — anh có muốn tham gia cuộc đi chơi ngoài trời với chúng tôi không?
trở về, trở lại
to join the regiment — trở lại trung đoàn (sau ngày nghỉ phép...)
to join the ship — trở về tàu
nội động từ
nối lại với nhau, thắt chặt lại với nhau, kết hợp lại với nhau; liên hiệp với nhau, kết thân với nhau
gặp nhau, nối tiếp nhau
parallet lines never join — hai đường song song không bao giờ gặp nhau
where the two rivers join — ở nơi mà hai con sông gặp nhau
tham gia, tham dự, nhập vào, xen vào
to join in the conversation — tham gia vào câu chuyện
(cổ) giáp với nhau, tiếp giáp với nhau
the two gardens join — hai khu vườn tiếp giáp với nhau
(quân sự) nhập ngũ ((cũng) join up)
to join battle
bắt đầu giao chiến
to join hands
nắm chặt tay nhau, bắt chặt tay nhau
(nghĩa bóng) phối hợp chặt chẽ với nhau; câu kết chặt chẽ với nhau (để làm gì)
danh từ
chỗ nối, điểm nối, đường nối
Chuyên ngành kỹ thuật
buộc
chỗ nối
gắn
ghép
gia nhập
hợp
kết hợp
khớp nối
lắp ráp
liên kết
nối
nối ghép
mắc
tham gia
Lĩnh vực: toán & tin
nối, liên kết
Lĩnh vực: xây dựng
tiếp nối
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- join = gia nhập/tham gia: join a club (vào CLB — KHÔNG "join in a club"); join in + hoạt động = hò nhau chơi: "join in the fun".
- join somebody FOR dinner = cùng dùng bữa; join forces = bắt tay hợp lực.
Dễ nhầm
- join (vào tổ chức) vs take part in (tham dự sự kiện).
Mẫu câu giá trị
- "Over 500 students joined the science club." (hơn 500 bạn vào CLB khoa học).
- "Come join us for dinner." (đi ăn cùng bọn mình nhé).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật