Nghĩa tiếng Việt của

emerged

Phiên âm Mỹ /ɪˈmɝdʒd/ BrE /ɪˈmɜːdʒd/

Transcript: từ "emerged" phát âm Mỹ /ɪˈmɝdʒd/ Anh /ɪˈmɜːdʒd/ — audio file: emerged.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Dạng chia của “emerge” Học thuật (AWL Sublist 4) Nên nhận biết IELTS Core ~B2

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “emerged” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “emerge” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

nội động từ
nổi lên, hiện ra, lòi ra
(nghĩa bóng) nổi bật lên, rõ nét lên; nổi lên, nảy ra (vấn đề...)
thoát khỏi (sự đau khổ)
Chuyên ngành kỹ thuật
ló ra
nhô lên
nhô ra
nổi lên
xuất hiện
Chuyên ngành kỹ thuật
ló ra
nhô lên
nhô ra
nổi lên
xuất hiện

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Large suburban schools have emerge to meet rising demand for education. — Các trường ngoại ô lớn đã nổi lên để đáp ứng nhu cầu giáo dục tăng. (IELTS Writing Task 2)
New health risks emerge when cities expand without green spaces. — Nguy cơ sức khỏe mới nổi lên khi thành phố mở rộng thiếu mảng xanh. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật