Nghĩa tiếng Việt của
emerged
Phiên âm Mỹ /ɪˈmɝdʒd/ BrE /ɪˈmɜːdʒd/
Transcript: từ "emerged" phát âm Mỹ /ɪˈmɝdʒd/ Anh /ɪˈmɜːdʒd/ — audio file: emerged.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “emerged” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “emerge” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
nội động từ
nổi lên, hiện ra, lòi ra
(nghĩa bóng) nổi bật lên, rõ nét lên; nổi lên, nảy ra (vấn đề...)
thoát khỏi (sự đau khổ)
Chuyên ngành kỹ thuật
ló ra
nhô lên
nhô ra
nổi lên
xuất hiện
Chuyên ngành kỹ thuật
ló ra
nhô lên
nhô ra
nổi lên
xuất hiện
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Large suburban schools have emerge to meet rising demand for education. — Các trường ngoại ô lớn đã nổi lên để đáp ứng nhu cầu giáo dục tăng. (IELTS Writing Task 2)
New health risks emerge when cities expand without green spaces. — Nguy cơ sức khỏe mới nổi lên khi thành phố mở rộng thiếu mảng xanh. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- emerged — quá khứ của emerge (đã có note emerge): "it emerged that…" (tin lộ ra).
- emerge FROM/AS (thoát ra/nổi lên thành — cấu trúc đã có).
- "newly emerged evidence" (bằng chứng vừa lộ — adj-ghép).
Dễ nhầm
- emerged (lộ ra — đã xảy ra) ≠ merged (hợp nhất — doanh nghiệp!): hình dáng gần, nghĩa xa — bẫy chính tả.
- "it has emerged that…" (bị động tin tức — mở đoạn tin).
Mẫu câu giá trị
- "It emerged that two depots shared the same ledger template." (Bị lộ rằng hai bến dùng chung một mẫu sổ.)
- "A clearer pattern emerged once tides were plotted." (Mẫu rõ hơn hiện ra khi con nước được vẽ đồ thị.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật