Nghĩa tiếng Việt của
essence
Phiên âm Mỹ /ˈɛsəns/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "essence" phát âm Mỹ /ˈɛsəns/ — audio file: essence.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tính chất (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
bản chất, thực chất
vật tồn tại; thực tế (tinh thần vật chất)
nước hoa
Chuyên ngành kinh tế
bản chất
chất chiết
tinh dầu
Chuyên ngành kỹ thuật
bản chất
cốt yếu
tính chất
Chuyên ngành kỹ thuật
bản chất
cốt yếu
tính chất
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the essence of the issue; in essence; essence → most important quality
Dễ nhầm
- essence is the most important quality or basic nature of something; in essence means basically
Mẫu câu giá trị
- “Trust is the essence of a good partnership.” (Sự tin tưởng là cốt lõi của một mối quan hệ hợp tác tốt.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật