Nghĩa tiếng Việt của
summit
Phiên âm Mỹ /ˈsʌmət/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "summit" phát âm Mỹ /ˈsʌmət/ — audio file: summit.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đỉnh, chỏm, chóp
the icy summits of the Alps — những đỉnh núi phủ băng của dãy An-pơ
the summits of somebody's ambition — đỉnh cao của hoài bão của ai
hội nghị cấp cao nhất (hội nghị các vị đứng đầu chính phủ); (định ngữ) (thuộc) cấp cao nhất
summit conference — hội nghị cấp cao nhất
Chuyên ngành kỹ thuật
chót
đỉnh
đỉnh núi
đỉnh, chóp, ngọn
ngọn
Lĩnh vực: xây dựng
mặt cắt vồng lên
thượng đỉnh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- mountain summit; climate summit; reach a summit
Dễ nhầm
- a summit is the highest point of a mountain or a meeting of leaders; summit talks involve senior officials
Mẫu câu giá trị
- “Leaders met at a climate summit.” (Các nhà lãnh đạo gặp nhau tại hội nghị thượng đỉnh về khí hậu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật