Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với sum?

“sum” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là essence, core, aggregate; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “sum” thường mang nghĩa tổng, tổng số, còn “essence” thiên về nghĩa cốt lõi của một mối quan hệ hợp tác tốt; chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

“sum” thường mang nghĩa tổng, tổng số, còn “essence” thiên về nghĩa cốt lõi của một mối quan hệ hợp tác tốt; chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
essence/ˈɛsəns/gần nhất về nghĩa
core/kɔɹ/học thuật/trung tính
aggregate/ˈæɡɹəɡət/ngữ cảnh hẹp hơn
substance/ˈsʌbstəns/ngữ cảnh hẹp hơn
heart/hɑɹt/ngữ cảnh hẹp hơn
total/ˈtoʊtəl/ngữ cảnh hẹp hơn
meat/mit/ngữ cảnh hẹp hơn
amount/əˈmaʊnt/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “sum” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “essence” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu