Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với sum?
“sum” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là essence, core, aggregate; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “sum” thường mang nghĩa tổng, tổng số, còn “essence” thiên về nghĩa cốt lõi của một mối quan hệ hợp tác tốt; chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“sum” thường mang nghĩa tổng, tổng số, còn “essence” thiên về nghĩa cốt lõi của một mối quan hệ hợp tác tốt; chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| essence | /ˈɛsəns/ | gần nhất về nghĩa |
| core | /kɔɹ/ | học thuật/trung tính |
| aggregate | /ˈæɡɹəɡət/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| substance | /ˈsʌbstəns/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| heart | /hɑɹt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| total | /ˈtoʊtəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| meat | /mit/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| amount | /əˈmaʊnt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “sum” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “essence” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- A large sum is spent yearly on treating preventable diseases.
Một tổng tiền lớn được chi hằng năm để chữa bệnh có thể phòng ngừa. - Small daily savings can grow into a useful sum for education.
Tiết kiệm nhỏ hằng ngày có thể thành tổng hữu ích cho giáo dục. - the sum of two and three is five
tổng của hai và ba là năm