Nghĩa tiếng Việt của

sum total

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngIELTS

1. toàn bộ tổng số hoặc mọi thứ cấu thành một tập hợp

Cấu trúc: the sum total of something · be the sum total · the sum total amounts to

A notebook and a pen were the sum total of his belongings.

Một cuốn sổ và cây bút là toàn bộ tài sản anh mang theo.

That brief email was the sum total of the information we received.

Email ngắn đó là toàn bộ thông tin chúng tôi nhận được.

Lưu ý: The sum total là toàn bộ những gì có được hoặc được tính đến; cụm thường nhấn mạnh rằng số lượng/tập hợp ấy nhỏ hoặc không nhiều như mong đợi, đôi khi mang sắc thái chê bai. Thường dùng cấu trúc the sum total of something và động từ số ít.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the final aggregate (Synonyms: sum, summation)
    "the sum of all our troubles did not equal the misery they suffered"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.