Nghĩa tiếng Việt của
implementation
Phiên âm Mỹ /ˌɪmpləmɛnˈteɪʃən/
Transcript: từ "implementation" phát âm Mỹ /ˌɪmpləmɛnˈteɪʃən/ — audio file: implementation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự thi hành, sự thực hiện đây đủ
the implementation of an agreement — sự thi hành một hiệp định
sự bổ sung
Chuyên ngành kinh tế
độ (chậm) trễ thực thi
Chuyên ngành kỹ thuật
cài đặt
hệ thống xử lý
sự thi hành
sự thực hiện
sự thực thi
thi công
thực hiện
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Effective implementation of traffic laws can greatly reduce road accidents. — Thi hành hiệu quả luật giao thông có thể giảm mạnh tai nạn đường bộ. (IELTS Writing Task 2)
The implementation of free school meals has improved children nutrition. — Việc thi hành bữa ăn học đường miễn phí đã cải thiện dinh dưỡng của trẻ. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: sự triển khai, thực thi — "the implementation of the policy/plan", "implementation costs/delays", "phase implementation" (triển khai theo giai đoạn).
- Động từ: "implement a plan/policy/reform" — dùng trực tiếp, KHÔNG "~~implement on~~".
- "implementer" = bên triển khai; "implementable" (khả thi triển khai) — hiếm hơn.
Dễ nhầm
- "implement" ≠ "complement" (bổ sung) ≠ "compliment" (khen) — bộ ba nghe gần, bẫy listening kinh điển.
- "implementation" thiên về ĐƯA VÀO THỰC TE (quy trình, nguồn lực); "execution" thiên về VIỆC LÀM; "application" thiên về ÁP DỤNG nguyên lý.
- "implement" không đếm được như danh từ — danh từ của nó là "implementation".
Mẫu câu giá trị
- "Poor implementation, not poor design, sank the scheme." (triển khai kém — chứ không phải thiết kế kém — làm đổ chương trình).
- "The reform's implementation took two years." (việc triển khai cải cách mất hai năm).
- "Schools implement the curriculum in different ways." (các trường triển khai chương trình theo cách khác nhau).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật