Nghĩa tiếng Việt của
project
Phiên âm Mỹ /ˈpɹɑdʒɛkt/ BrE /ˈprɑdʒɛkt/
Transcript: từ "project" phát âm Mỹ /ˈpɹɑdʒɛkt/ Anh /ˈprɑdʒɛkt/ — audio file: project.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #518) Học thuật (AWL Sublist 4) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
kế hoạch, đề án, dự án
a new project for the development of agriculture — một bản dự án mới về phát triển nông nghiệp
công trình (nghiên cứu)
công cuộc lớn (đòi hỏi nhiều tiền, thiết bị, nhân lực)
ngoại động từ
phóng; chiếu ra
to project a missile — phóng một tên lửa
to project a beam of light — chiếu ra một chùm sáng
(toán học) chiếu
to project a line — chiếu một đường thẳng
đặt kế hoạch, thảo kế hoạch, làm đề án
to project a new water conservancy works — đặt kế hoạch cho một công trình thuỷ lợi mới
to project oneself — hướng ý nghĩ (về tương lai...); hướng tâm trí (vào cái gì...)
to project oneself into somebody's feeling — đặt mình vào tâm trạng của ai
nội động từ
nhô ra, lồi ra
a strip of land projects into the sea — một dải đất nhô ra biển
(Mỹ) diễn đạt rõ ý, diễn xuất rõ ý (làm cho người nghe, người xem nắm được ý mình)
Chuyên ngành kinh tế
đề án
dự án
hạng mục công trình
kế hoạch
phương án
quy hoạch
Chuyên ngành kỹ thuật
bản thiết kế
chìa ra
công trình
công trường xây dựng
đề án
đồ án
đối tượng
dự án
dự kiến
đua ra
đưa ra
kế hoạch
khối lượng thi công
lập đề án
nhô ra
phóng
phương án
Lĩnh vực: xây dựng
đồ án (thiết kế)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
The new railway project will connect remote towns to major economic centres. — Dự án đường sắt mới sẽ nối thị trấn xa tới trung tâm kinh tế lớn. (IELTS Writing Task 2)
Community projects can improve neighbourhood safety and social trust. — Dự án cộng đồng có thể cải thiện an toàn khu phố và lòng tin xã hội. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Bẫy trọng âm: danh từ PROJect /ˈprɒdʒ.ekt/ (dự án) vs động từ proJECT /prəˈdʒekt/ (phóng chiếu; dự phóng): "a research project" nhưng "project next year's sales."
- Nghĩa học thuật: dự án nghiên cứu — "a pilot project", "project-based learning".
- Động từ nghĩa dự phóng: "GDP is projected to grow by three percent." (GDP được dự phóng tăng ba phần trăm — cụm Task 1 kinh tế).
Dễ nhầm
- "project X ONTO Y" (phóng/đổ lên): tâm lý học — "project your fears onto others"; điện ảnh — "project slides onto a screen".
- "projected" (dự phóng) ≠ "protracted" (kéo dài dai dẳng) — nghe-giọng gần, nghĩa khác.
- "project management" — quản lý dự án (PM) — cụm nghề phổ biến.
Mẫu câu giá trị
- "The construction project overran its budget by 15 percent." (dự án xây dựng vượt ngân sách mười lăm phần trăm).
- "Demand is projected to double within five years." (nhu cầu được dự phóng tăng gấp đôi trong năm năm).
- "Children project their feelings onto toys." (trẻ phóng chiếu cảm xúc của mình lên đồ chơi).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật