Nghĩa tiếng Việt của

school

Phiên âm Mỹ /skul/

Transcript: từ "school" phát âm Mỹ /skul/ — audio file: school.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #146) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
đàn cá, bầy cá
school fish — loại cá thường đi thành bầy
nội động từ
hợp thành đàn, bơi thành bầy (cá...)
danh từ
trường học, học đường
normal school — trường sư phạm
primary school — trường sơ cấp
private school — trường tư
public school — trường công
secondary school — trường trung học
to keep a school — mở trường tư
trường sở, phòng học
chemistry school — phòng dạy hoá học
trường (toàn thể học sinh một trường)
the whole school knows it — toàn trường biết việc đó
(nghĩa bóng) trường, hiện trường
he learnt his generalship in a serve school — ông ta đã học tập nghệ thuật chỉ huy quân sự trong một hiện trường rất ác liệt
giảng đường (thời Trung cổ)
buổi học, giờ học, giờ lên lớp; sự đi học
there will be no school today — hôm nay không học
trường phái
school of art — trường phái nghệ thuật
môn học
the history school — môn sử học
phòng thi (ở trường đại học); sự thi
to be in the schools — dự thi, đi thi
môn đệ, môn sinh
(âm nhạc) sách dạy đàn
a gentleman of the old school
một người quân tử theo kiểu cũ
to go to school to somebody
theo đòi ai, học hỏi ai
ngoại động từ
cho đi học; dạy dỗ giáo dục
rèn luyện cho vào khuôn phép
to school one's temper — rèn luyện tính tình
to school onself to patience — rèn luyện tính kiên nhẫn
Chuyên ngành kinh tế
bầy cá
đàn
học phái
trường phái
tụ tập thành bầy
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
trưởng
trường dạy nghề
trường học

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật