Nghĩa tiếng Việt của
locker
Phiên âm Mỹ /ˈlɑkɚ/ BrE /ˈlɑkə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "locker" phát âm Mỹ /ˈlɑkɚ/ Anh /ˈlɑkə/ — audio file: locker.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người khoá
tủ có khoá, két có khoá
(hàng hải) tủ; kho hàng (ở dưới tàu)
not a shot in the locker
không còn một xu dính túi
Chuyên ngành kinh tế
hòm chứa
kho hàng
tủ
Chuyên ngành kỹ thuật
tủ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
hộp (dụng cụ)
mômen khóa roto
mômen roto chốt
tủ (có khóa)
Lĩnh vực: điện lạnh
ngăn lạnh nhỏ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- school locker; locker room; locker → storage cupboard
Dễ nhầm
- a locker is a small lockable cupboard for personal belongings; cabinet is a broader storage unit
Mẫu câu giá trị
- “She left her gym bag in the locker.” (Cô để túi tập trong tủ khóa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật