Nghĩa tiếng Việt của

law school

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. trường luật (bậc sau đại học)

Cấu trúc: go to/apply to law school · law-school debt

After philosophy, she went to law school.

Học triết xong, cô thi vào trường luật.

Law-school fees keep rising.

Học phí trường luật cứ tăng.

Lưu ý: Từ Mỹ phổ biến; BrE hay nói 'law faculty/law degree'. 'Go to law school' = học luật bậc cao.

Mục từ điển mở (OVDP)

-đại học luật
đại học luật khoa

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a graduate school offering study leading to a law degree (Synonyms: school of law)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.