Nghĩa tiếng Việt của
high school
1. trường trung học bậc trên ở Mỹ và một số quốc gia khác, thường dành cho học sinh khoảng 14–18 tuổi
Cấu trúc: go to/attend high school · a high-school student · graduate from high school
He plans to study engineering after high school.
Cậu ấy dự định học kỹ thuật sau khi tốt nghiệp trung học.
The company offers internships to local high-school students.
Công ty có chương trình thực tập cho học sinh trung học địa phương.
Lưu ý: Tên bậc học và độ tuổi thay đổi theo hệ thống giáo dục; không nên mặc định high school tương đương hoàn toàn với một cấp học ở Việt Nam. Trong tiếng Anh Mỹ, graduation from high school nói về tốt nghiệp bậc này.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
highschool US /hˈaɪskuːl/
noun
- a public secondary school usually including grades 9 through 12 (Synonyms: senior high school, senior high, high, high school)
"he goes to the neighborhood highschool"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.