Nghĩa tiếng Việt của

grade school

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngIELTS

1. An elementary school, especially in US English

Cấu trúc: attend grade school · a grade-school student

He started grade school at age six.

Cậu bắt đầu học tiểu học lúc sáu tuổi.

The program provides books for grade-school students.

Chương trình cung cấp sách cho học sinh tiểu học.

Lưu ý: An elementary school, especially in US English; grades and ages vary by district.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a school for young children; usually the first 6 or 8 grades (Synonyms: grammar school, elementary school, primary school)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

A — m (e)
T — r (ẻ)
I — E (L)