Nghĩa tiếng Việt của
train
Phiên âm Mỹ /tɹeɪn/ BrE /treɪn/
Transcript: từ "train" phát âm Mỹ /tɹeɪn/ Anh /treɪn/ — audio file: train.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #289) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
xe lửa
to go by train — đi xe lửa
to miss the train — lỡ chuyến xe lửa
fast train — xe lửa tốc hành
goods train — xe lửa chở hàng
đoàn; đoàn tuỳ tùng
a train of oxen — đoàn bò
to come with a hundred men in one's train — tới với một đoàn tuỳ tùng hàng trăm người
dòng, dãy, chuỗi, hạt
an unexpected train of difficulties — một loạt khó khăn bất ngờ
to follow one's train of thought — theo dòng tư tưởng (ý nghĩ)
đuôi dài lê thê (của áo đàn bà); đuôi (chim)
hậu quả
in the train of — do hậu quả của
(kỹ thuật) bộ truyền động
ngòi (để châm mìn)
in train
sẵn sàng
all is now in train — tất cả đều đã sẵn sàng
ngoại động từ
dạy, dạy dỗ, rèn luyện, huấn luyện; đào tạo
to train (up) children to be good citizens — dạy dỗ trẻ em để trở thành những công dân tốt
to train a teacher — đào tạo một giáo viên
a trained eye — con mắt lão luyện
(thể dục,thể thao) tập dượt
uốn (cây cảnh)
to train roses against a wall — uốn cho những cây hồng leo theo bờ tường
chĩa (súng)
to train the cannon on (upon) — chĩa đại bác vào
(thông tục) đi xe lửa
nội động từ
tập luyện tập dượt
to train for a race — tập dượt để chuẩn bị chạy đua
to train on vegetarian diet — ăn chay trong khi tập luyện
(thông tục) đi xe lửa
to train from Pekin to Hanoi — đi xe lửa từ Bắc kinh đến Hà nội
to train down
tập cho người thon bớt đi
to train off
bắn chệch, ngắm chệch (súng)
Chuyên ngành kinh tế
đào tạo
dạy dỗ
huấn luyện
tàu đường sắt
tàu hỏa
xe kéo
xe lửa
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ
bộ truyền động
dây
dãy
đoàn tàu
loạt
một loạt
vòng
xe lửa
Lĩnh vực: toán & tin
chuỗi, dãy, đào tạo
Lĩnh vực: điện lạnh
đào tạo
Lĩnh vực: xây dựng
nhánh rẽ mạch
mấu phôi
tàu hỏa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- train = tàu: by train = đi tàu (không mạo từ); catch/take a train = bắt tàu.
- train (v) = huấn luyện: "train staff"; training = đào tạo: "staff training" (công việc dùng dính).
Dễ nhầm
- trainer = huấn luyện viên/giày tập; trainee = người được đào tạo.
- training course/session = khóa/buổi đào tạo.
Mẫu câu giá trị
- "She goes to work by train." (đi làm bằng tàu).
- "The company trains every new hire on safety." (đào tạo an toàn cho người mới).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật