Nghĩa tiếng Việt của
private school
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến
1. trường tư (tư nhân điều hành, thu học phí)
Cấu trúc: attend/send a child to private school
He spent twelve years in private school.
Nó học trường tư mười hai năm.
Private school fees rose again this year.
Học phí trường tư lại tăng năm nay.
Lưu ý: Đối lập 'state school'; bẫy từ vựng kinh điển: 'public school' ở Anh lại là trường tư danh tiếng.
Mục từ điển mở (OVDP)
Lĩnh vực: xây dựng
trường tư (thục)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a school established and controlled privately and supported by endowment and tuition
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.