Nghĩa tiếng Việt của

grammar school

Cụm từnoun phrase (countable; British English)Biên soạn riêng

1. trường trung học tuyển chọn theo năng lực học thuật (Anh-Anh)

Cấu trúc: attend/go to a grammar school · a grammar-school pupil · pass an entrance examination

She won a place at a grammar school after the entrance exam.

Cô giành được suất vào trường trung học tuyển chọn sau kỳ thi đầu vào.

The town’s grammar school offers a strong science programme.

Trường grammar school của thị trấn có chương trình khoa học tốt.

Lưu ý: Grammar school ở một số vùng Anh, đặc biệt trong cách dùng Anh-Anh, là trường trung học tuyển học sinh theo năng lực học thuật; mô hình và mức độ phổ biến thay đổi theo vùng và thời kỳ. Không dịch máy móc thành “trường dạy ngữ pháp”; ở Mỹ, từ này có thể được dùng theo nghĩa trường tiểu học.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a school for young children; usually the first 6 or 8 grades (Synonyms: grade school, elementary school, primary school)
  2. a secondary school emphasizing Latin and Greek in preparation for college

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.