Nghĩa tiếng Việt của

business school

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. trường kinh doanh (đào tạo quản trị, thường bậc cao học)

Cấu trúc: go to business school · an MBA from a top business school

She did an MBA at a leading business school.

Cô ấy học MBA ở một trường kinh doanh hàng đầu.

After three years at the company, he went back to business school.

Sau ba năm đi làm, anh ấy quay lại học trường kinh doanh.

Lưu ý: Báo chí kinh tế hay viết tắt 'B-school'; thường hiểu là bậc sau đại học.

Mục từ điển mở (OVDP)

-trường (cao đẳng) thương mại

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a graduate school offering study leading to a degree of Master in Business Administration

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.