Nghĩa tiếng Việt của

public school

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. (Anh, nhất là England) trường tư thục độc lập, thường có học phí và có thể là trường nội trú

Cấu trúc: an English public school · attend/go to a public school · a public-school education

He attended a public school in England.

Anh ấy học tại một trường tư thục kiểu public school ở Anh.

2. (Mỹ và nhiều nước khác) trường công do nhà nước tài trợ, thường miễn học phí

Cấu trúc: a public school system · attend public school · a local public school

The district built a new public school for local children.

Học khu xây một trường công mới cho trẻ em địa phương.

Lưu ý: Public school khác nghĩa theo vùng: ở Anh, thường là trường tư thục độc lập có truyền thống lâu đời và thu học phí; ở Mỹ, Australia và nhiều nơi khác, là trường do nhà nước tài trợ, học miễn phí. Scotland có cách dùng gần nghĩa thứ hai, nên luôn đọc theo quốc gia/ngữ cảnh.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a tuition free school in the United States supported by taxes and controlled by a school board
  2. private independent secondary school in Great Britain supported by endowment and tuition

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.