Nghĩa tiếng Việt của

church school

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. trường do một giáo hội hoặc tổ chức tôn giáo điều hành, thường có chương trình giáo dục gắn với truyền thống của giáo hội đó

Cấu trúc: attend/run a church school · a church-school education

She attended a church school before moving to the city.

Cô học tại một trường do giáo hội điều hành trước khi chuyển lên thành phố.

The church school welcomes families from different backgrounds.

Trường của giáo hội chào đón các gia đình có xuất thân khác nhau.

Lưu ý: Church school không nhất thiết chỉ dạy giáo lý; chương trình và mối liên hệ với giáo hội tùy quốc gia và trường cụ thể.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a private religious school run by a church or parish (Synonyms: parochial school)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.