Nghĩa tiếng Việt của

day school

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “day-school”.

1. trường bán trú (học sinh học ban ngày, chiều về nhà)

Cấu trúc: attend a day school · day school vs boarding school

Their daughter attends a local day school.

Con gái họ học trường bán trú gần nhà.

Day schools cost less than boarding schools.

Trường bán trú rẻ hơn trường nội trú.

Lưu ý: Đối lập 'boarding school' (trường nội trú); quen trong hệ thống giáo dục Anh.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
trường ngoại trú

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a school building without boarding facilities
  2. a private school taking day students only
  3. a school giving instruction during the daytime

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.