Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với school?
“school” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là train, cloth, bar; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “school” và “train”, “cloth”, “bar” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“school” và “train”, “cloth”, “bar” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| train | /tɹeɪn/ | gần nhất về nghĩa |
| cloth | /klɔθ/ | học thuật/trung tính |
| bar | /bɑɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| locker | /ˈlɑkɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| bench | /bɛntʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| level | /ˈlɛvəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| cycle | /ˈsaɪkəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| high | /haɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “school” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “train” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Children start school at six in Vietnam.
ở Việt Nam bé vào lớp một lúc 6 tuổi - The whole school joined the cleanup.
cả trường tham gia tổng dọn - school fish
loại cá thường đi thành bầy