Nghĩa tiếng Việt của
primary school
1. trường tiểu học; cấp học nền tảng dành cho trẻ nhỏ trước bậc trung học
Cấu trúc: attend/go to primary school · a primary-school pupil · primary-school education
Her children walk to primary school together.
Các con cô ấy cùng đi bộ đến trường tiểu học.
The primary school has a library and a science room.
Trường tiểu học có thư viện và phòng khoa học.
Lưu ý: Primary school là trường tiểu học; độ tuổi và ranh giới giữa primary, elementary, middle school thay đổi theo nước. Anh-Anh dùng primary school, còn tiếng Anh Mỹ phổ biến elementary school.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
primary school B1
noun
- a school for young children; usually the first 6 or 8 grades (Synonyms: grade school, grammar school, elementary school)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.