Nghĩa tiếng Việt của
schools
Phiên âm Mỹ /skulz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "schools" phát âm Mỹ /skulz/ — audio file: schools.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
(Anh) dành cho nhà trường
a schools broadcast — buổi phát thanh dành cho nhà trường
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- public schools; school year; school → schools
Dễ nhầm
- schools are places where children or adults receive education; college usually refers to further or higher education
Mẫu câu giá trị
- “The district plans to renovate several schools.” (Quận dự định cải tạo một số trường học.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật