Nghĩa tiếng Việt của

cloth

Phiên âm Mỹ /klɔθ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "cloth" phát âm Mỹ /klɔθ/ — audio file: cloth.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, số nhiều clothes
vải
american cloth; oil cloth — vải sơn, vải dầu
cloth of gold — vải kim tuyến
khăn; khăn lau; khăn trải (bàn)
to lay the cloth — trải khăn bàn (để chuẩn bị ăn)
áo thầy tu
(the cloth) giới thầy tu
to cut one's coat according to one's cloth
(tục ngữ) liệu vải mà cắt áo; liệu cơm gắp mắm
out of the same cloth
cùng một giuộc với nhau
out of the whole cloth
(Mỹ) không một lời nào là đúng sự thật; hoàn toàn bịa từ đầu đến cuối
it is a lie out of the whole cloth — đó là một lời nói láo từ đầu đến cuối
Chuyên ngành kinh tế
khăn
vải
Chuyên ngành kỹ thuật
khăn mặt
quần áo
tấm vải
vải
Lĩnh vực: dệt may
hàng dẹt
vải dệt thoi
vải dệt, vải
Lĩnh vực: điện
khăn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật