Nghĩa tiếng Việt của
pay
Phiên âm Mỹ /peɪ/
Transcript: từ "pay" phát âm Mỹ /peɪ/ — audio file: pay.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #220) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
ngoại động từ paid /peid/
trả (tiền lương...); nộp, thanh toán
to high wages — trả lương cao
to pay somebody — trả tiền ai
to pay a sum — trả một số tiền
to pay one's debt — trả nợ, thanh toán nợ
to pay taxes — nộp thuế
(nghĩa bóng) trả công, thưởng, đền đáp lại
dành cho; đến (thăm...); ngỏ (lời khen...)
to pay a visit — đến thăm
to pay one's respects to someone — đến chào ai
to pay someone a compliment — ngỏ lời khen ngợi, ca tụng ai
to pay attention to — chú ý tới
cho (lãi...), mang (lợi...)
it pays six per cent — món đó cho sáu phần trăm lãi
nội động từ
trả tiền
(+ for) (nghĩa bóng) phải trả giá đắt, phải chịu hậu quả
he shall pay for it — hắn sẽ phải trả giá đắt về việc đó
có lợi; mang lợi, sinh lợi
this concern does not pay — công việc kinh doanh chẳng lợi lộc gì
to pay away
trả hết, thanh toán, trang trải
(hàng hải) thả (dây chuyền...)
to pay back
trả lại, hoàn lại
to pay down
trả tiền mặt
to pay in
nộp tiền
to pay off
thanh toán, trang trải
trả hết lương rồi cho thôi việc
giáng trả, trả đũa, trả thù
cho kết quả, mang lại kết quả
(hàng hải) đi né về phía dưới gió (tàu, thuyền)
to pay out
(như) to pay away
trả thù, trừng phạt (ai)
to pay up
trả hết, thanh toán, trang trải, xuỳ tiền ra
to pay someone in his own coin
(xem) coin
to pay through the nose
(xem) nose
he who pays the piper calls the tume
ai trả tiền thì người ấy có quyền
to pay one's way
không mang công việc mắc nợ
to pay for one's whistle
phải trả giá đắt về cái tính ngông cuồng của mình
ngoại động từ
sơn, quét hắc ín
Chuyên ngành kinh tế
chi trả
đóng
lương bổng
nộp
thanh toán
tiền công
tiền lương
trả (tiền)
Chuyên ngành kỹ thuật
lớp chứa dầu
nộp (tiền, thuế...)
tiền công
Lĩnh vực: xây dựng
thù lao lao động
Lĩnh vực: toán & tin
trả, trả giá
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- "pay the bill / the rent / the fee" — trả trực tiếp, không "pay FOR the bill". "pay for" đi với THỨ MUA: "pay for the coffee".
- "pay attention TO" — cụm nghe TOEIC dày đặc: "Pay attention to the instructions."
- Cụm nghề: "pay rise" (Anh-Anh) / "pay raise" (Anh-Mỹ) = tăng lương; "payment" = khoản thanh toán.
Dễ nhầm
- "pay for sth" còn nghĩa gánh hậu quả: "He paid for his mistake" — phải trả giá cho sai lầm.
- "pay sb" (trả công cho ai) khác "pay sb back" (trả nợ/trả thù): "I'll pay you back on Friday."
- Đừng viết "pay the money for the ticket" — dài dòng: "pay for the ticket" là đủ.
Mẫu câu giá trị
- "The company paid for my training." (công ty trả tiền khóa học cho tôi).
- "Pay attention to word stress." (chú ý trọng âm của từ).
- "Hard work pays off." (làm chăm chỉ rồi sẽ được đền đáp — "pay off" = sinh lời xứng đáng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật