Nghĩa tiếng Việt của
paying
Phiên âm Mỹ /ˈpeɪɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "paying" phát âm Mỹ /ˈpeɪɪŋ/ — audio file: paying.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-chi trả
có lợi
sinh lợi
việc trả tiền
Chuyên ngành kỹ thuật
sự thanh toán
sự trả tiền
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- pay for something; paying attention; pay → paid
Dễ nhầm
- paying is the -ing form of pay; past forms are paid, not payed in ordinary use
Mẫu câu giá trị
- “Thank you for paying attention to the safety briefing.” (Cảm ơn bạn đã chú ý đến phần hướng dẫn an toàn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật