Nghĩa tiếng Việt của
payment
Phiên âm Mỹ /ˈpeɪmənt/
Transcript: từ "payment" phát âm Mỹ /ˈpeɪmənt/ — audio file: payment.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1268) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự trả tiền, sự nộp tiền; số tiền trả
payment received — đã nhận đủ số tiền
(nghĩa bóng) việc trả công, việc thưởng phạt
Chuyên ngành kinh tế
khoản tiền được trả
số tiền trả
sự chi trả
sự nộp tiền
sự thanh toán
sự trả lương
sự trả tiền
tiền bồi thường
việc thưởng phạt
việc trả công
việc trả tiền
Chuyên ngành kỹ thuật
thanh toán
tiền công
tiền lương
Lĩnh vực: xây dựng
thù lao lao động
tiền chi phí
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- make a payment = thực hiện thanh toán; payment FOR goods = tiền trả cho hàng.
- in payment of/for (văn hình thức): "in payment of the invoice".
- down payment (khoản đặt cọc đầu), monthly payments (trả góp tháng), "payment methods" (phương thức).
Dễ nhầm
- payment (khoản trả) ≠ salary (lương định kỳ) ≠ bill (hóa đơn phải trả) ≠ fee (phí dịch vụ).
- "payment plan" (kế hoạch trả dần) — nợ nần/học phí.
Mẫu câu giá trị
- "Digital wallets sped up payments at markets." (ví điện tử làm thanh toán chợ nhanh hơn).
- "A larger down payment lowers monthly interest." (khoản trả trước lớn hơn giảm lãi hàng tháng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật