Nghĩa tiếng Việt của
pay off
1. mang lại kết quả/lợi ích sau một thời gian cố gắng
Cấu trúc: something pays off · hard work pays off · pay off in the long run
Her careful preparation paid off in the final interview.
Sự chuẩn bị kỹ lưỡng đã giúp cô ấy đạt kết quả tốt trong buổi phỏng vấn cuối.
The investment in staff training should pay off over time.
Khoản đầu tư vào đào tạo nhân viên sẽ đem lại lợi ích theo thời gian.
2. trả hết khoản nợ
Cấu trúc: pay off a loan/mortgage/debt · pay something off early
They hope to pay off their mortgage within ten years.
Họ hy vọng trả hết khoản vay mua nhà trong vòng mười năm.
3. đưa tiền cho ai để mua chuộc hoặc khiến họ không tiết lộ việc sai trái
Cấu trúc: pay somebody off · pay somebody off to do something
The businessman tried to pay off the witness.
Doanh nhân đó tìm cách mua chuộc nhân chứng.
4. trả một khoản tiền cho người lao động khi kết thúc việc làm hoặc chấm dứt hợp đồng
Cấu trúc: pay somebody off · be paid off
The workers were paid off at the end of the project.
Người lao động được thanh toán khi dự án kết thúc.
Lưu ý: Pay off có nhiều nghĩa: nỗ lực mang lại kết quả; trả hết một khoản nợ; trả tiền để mua chuộc/ép ai giữ im lặng; hoặc thanh toán cho người lao động khi chấm dứt việc làm. Nghĩa hối lộ thường là pay somebody off, còn thành quả là something pays off.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
payoff US /pˈeɪɔf/
noun
- a recompense for worthy acts or retribution for wrongdoing (Synonyms: wages, reward)
"the wages of sin is death"
"virtue is its own reward" - the income or profit arising from such transactions as the sale of land or other property (Synonyms: return, issue, take, takings, proceeds, yield)
"the average return was about 5%" - payment made to a person in a position of trust to corrupt his judgment (Synonyms: bribe)
- the final payment of a debt (Synonyms: final payment)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.