Nghĩa tiếng Việt của

per cent

Cụm từnoun/adverbBiên soạn riêng

1. phần trăm; một phần trên một trăm

Cấu trúc: a per cent increase · 15 per cent · per cent of something

The price rose by five per cent.

Giá tăng năm phần trăm.

Only a small per cent of the sample chose that option.

Chỉ một tỷ lệ nhỏ trong mẫu chọn phương án đó.

Lưu ý: Per cent là cách viết hai từ thường dùng trong tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ thường viết percent. Ký hiệu là %, và trong văn viết thông thường con số thường đứng trước: 15 per cent / 15 percent / 15%.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

percent B1 US /pərsˈɛnt/

noun

  1. a proportion in relation to a whole (which is usually the amount per hundred) (Synonyms: percentage, per centum, pct)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.