Nghĩa tiếng Việt của

coin

Phiên âm Mỹ /kɔɪn/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "coin" phát âm Mỹ /kɔɪn/ — audio file: coin.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2609) Nên nhận biết ~B2
danh từ
đồng tiền (tiền đồng, tiền kim loại); tiền
false coin — đồng tiền giả; (nghĩa bóng) cái giả mạo
to pay someone in his own coin
ăn miếng trả miếng
ngoại động từ
đúc (tiền); đúc (kim loại) thành tiền
tạo ra, đặt ra
to coin a word — đặt ra một từ mới
to coin money
hái ra tiền
to coin one's brains
vắt óc nghĩ mẹo làm tiền
Chuyên ngành kinh tế
tiền đúc
tiền kim loại
Chuyên ngành kỹ thuật
cái đột
cái nêm
đồng tiền
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
dập nổi
sự đúc tiền
tiền dập
tiền đúc
Lĩnh vực: xây dựng
góc nhà
tiền đồng xu
Lĩnh vực: toán & tin
tiền bằng kim loại

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật