Nghĩa tiếng Việt của
coin
Phiên âm Mỹ /kɔɪn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "coin" phát âm Mỹ /kɔɪn/ — audio file: coin.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2609) Nên nhận biết ~B2
danh từ
đồng tiền (tiền đồng, tiền kim loại); tiền
false coin — đồng tiền giả; (nghĩa bóng) cái giả mạo
to pay someone in his own coin
ăn miếng trả miếng
ngoại động từ
đúc (tiền); đúc (kim loại) thành tiền
tạo ra, đặt ra
to coin a word — đặt ra một từ mới
to coin money
hái ra tiền
to coin one's brains
vắt óc nghĩ mẹo làm tiền
Chuyên ngành kinh tế
tiền đúc
tiền kim loại
Chuyên ngành kỹ thuật
cái đột
cái nêm
đồng tiền
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
dập nổi
sự đúc tiền
tiền dập
tiền đúc
Lĩnh vực: xây dựng
góc nhà
tiền đồng xu
Lĩnh vực: toán & tin
tiền bằng kim loại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- coin a phrase/term = đặt ra một cách gọi (idiom — "the term was coined in 2019").
- coin (n) — đồng xu: "the other side of the coin" (mặt khác của vấn đề — idiom!).
- two sides of the same coin (hai mặt một đồng — Task 2 phân tích).
Dễ nhầm
- coin (đồng xu — kim loại nhỏ) vs note (tiền giấy — BrE) vs bill (tờ — AmE).
- "coin it in" (kiếm đậm — informal).
Mẫu câu giá trị
- "Night economy was coined as a term in this decade." (Thuật ngữ "kinh tế đêm" được đặt ra trong thập kỷ này.)
- "Long shifts and fatigue are two sides of the same coin." (Ca dài và mệt mỏi là hai mặt một đồng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật