Nghĩa tiếng Việt của
yield
Phiên âm Mỹ /jild/
Transcript: từ "yield" phát âm Mỹ /jild/ — audio file: yield.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1733) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sản lượng, hoa lợi (thửa ruộng); hiệu suất (máy...)
in full yield — có hiệu suất cao; đang sinh lợi nhiều
(tài chính) lợi nhuận, lợi tức
(kỹ thuật) sự cong, sự oằn
ngoại động từ
(nông nghiệp) sản xuất, sản ra, mang lại
a tree yields fruit — cây sinh ra quả
this land yields good crops — miếng đất này mang lại thu hoạch tốt
(tài chính) sinh lợi
to yield 10% — sinh lợi 10 qịu nhường lại cho, nhượng lại cho
to yield precedence to — nhường bước cho
to yield submission — chịu khuất phục
to yield consent — bằng lòng
chịu thua, chịu nhường
to yield a point in a debate — chịu thua một điểm trong một cuộc tranh luận
(quân sự) giao, chuyển giao
nội động từ
(nông nghiệp); (tài chính) sinh lợi
đầu hàng, quy phục, hàng phục, khuất phục
to be determined never to yield — cương quyết không đầu hàng
to yield to force — khuất phục trước sức mạnh
chịu thua, chịu lép, nhường
to yield to none — chẳng nhường ai, không chịu thua ai
cong, oằn
to yield under a weight — cong (oằn) dưới sức nặng
to yield up
bỏ
to yield oneself up to — dấn thân vào
to yield up the ghost
chết
Chuyên ngành kinh tế
bách phân lãi
lợi ích thu được
lợi nhuận
lợi suất
lợi tức
lợi tức thu nhập
mang lại
mức sinh lợi
sản lượng
sinh ra
suất thu nhập
Chuyên ngành kỹ thuật
hiệu suất
lợi nhuận
lượng nước tiêu
lưu lượng
năng suất
oằn
sản lượng
sự chảy dẻo
sự cong
sự lún
sự oằn
Lĩnh vực: điện lạnh
hiệu suất oat giờ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
tính chảy dẻo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Ba nghĩa ra thi: (1) sản lượng (danh từ): "crop yields", "a high yield per hectare"; (2) lợi suất tài chính: "the bond yields five percent"; (3) nhường (đường/lửa đèn), nhượng bộ: "yield to oncoming traffic", "yield to pressure".
- Phát âm /jiːld/ — chữ "ie" đọc /iː/ dài, đừng đọc kiểu "yăld".
- Trong khai thác dữ liệu/kỹ thuật: "yield rate" = tỉ lệ đạt (sản phẩm đạt chuẩn trên tổng số).
Dễ nhầm
- "yield" (nhường) vs "yell" (hét) — gần âm, khác nghĩa hoàn toàn.
- Nghĩa "nhường" thường đi với "to": "yield TO someone/something"; nghĩa "sinh ra (kết quả)" dùng trực tiếp: "the study yielded interesting results" (nghiên cứu cho ra kết quả thú vị).
- Số nhiều "yields" dùng cho sản lượng đo theo đợt/vụ — "yields fell this season" (sản lượng vụ này giảm).
Mẫu câu giá trị
- "The pilot yielded promising results within a month." (chạy thử cho kết quả hứa hẹn trong một tháng).
- "Rice yields improved after the irrigation upgrade." (sản lượng lúa tăng sau khi nâng cấp thủy lợi).
- "Drivers must yield to pedestrians at the crossing." (tài xế phải nhường đường cho người đi bộ ở chỗ sang đường).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật