Nghĩa tiếng Việt của
pay heed to
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêng
1. để tâm, lưu ý tới (lời khuyên, cảnh báo)
Pay heed to the weather warning.
Hãy để tâm tới cảnh báo thời tiết.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.