Nghĩa tiếng Việt của
pay back
Mục trong từ điển mở: “payback”.
1. hoàn trả tiền đã vay hoặc khoản tiền còn nợ
Cấu trúc: pay somebody back · pay back a loan/debt · pay back in full
I'll pay you back as soon as I get paid.
Tôi sẽ trả lại tiền cho bạn ngay khi nhận lương.
They paid back the loan over five years.
Họ hoàn trả khoản vay trong năm năm.
2. trả đũa ai vì điều họ đã làm
Cấu trúc: pay somebody back for something · pay somebody back by doing something
He wanted to pay them back for the insult.
Anh ấy muốn trả đũa họ vì lời xúc phạm đó.
She paid him back by refusing to support his proposal.
Cô ấy trả đũa anh ta bằng cách từ chối ủng hộ đề xuất của anh ta.
Lưu ý: Pay back thường là trả lại tiền đã vay; nghĩa bóng, pay somebody back có thể là trả đũa. Payback cũng là danh từ chỉ sự trả đũa hoặc lợi ích thu lại, nên cần phân biệt dạng động từ pay back với danh từ payback.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
payback US /pˈeɪbæk/
noun
- the act of taking revenge (harming someone in retaliation for something harmful that they have done) especially in the next life (Synonyms: vengeance, retribution)
"Vengeance is mine; I will repay, saith the Lord"--Romans 12:19"
"For vengeance I would do nothing. This nation is too great to look for mere revenge"--James Garfield" - financial return or reward (especially returns equal to the initial investment)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.