Nghĩa tiếng Việt của
pay dirt
1. đất có chứa vàng hoặc khoáng sản có giá trị
Cấu trúc: find/pay dirt · a layer of pay dirt · gold-bearing pay dirt
The miners discovered pay dirt near the river.
Những người thợ mỏ phát hiện lớp đất có vàng gần con sông.
2. (thành ngữ) tìm được điều giá trị hoặc đạt thành công lớn
Cấu trúc: hit/pay dirt · finally hit pay dirt
After months of research, the team hit pay dirt.
Sau nhiều tháng nghiên cứu, nhóm cuối cùng đã tìm ra điều giá trị.
The journalist hit pay dirt with a previously unknown archive.
Nhà báo đã tìm được tư liệu quý trong một kho lưu trữ trước đó chưa được biết đến.
Lưu ý: Pay dirt có nghĩa đen là đất chứa vàng hoặc khoáng sản có giá trị; nghĩa bóng, hit/pay dirt là tìm ra thứ hữu ích hoặc đạt được thành công bất ngờ. Cụm này phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ và thường xuất hiện trong thành ngữ hit pay dirt.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a profitable success
"the inventor worked for years before hitting pay dirt" - ore that yields a substantial profit to the miner
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.