Nghĩa tiếng Việt của

pay out

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. trả ra (một khoản lớn — bảo hiểm, trúng thưởng, cổ tức); bỏ ra

Cấu trúc: pay out on something · pay somebody out (BrE — trả thù)

The insurance paid out within two weeks.

Bảo hiểm chi trả trong hai tuần.

The fund pays out monthly dividends.

Quỹ trả cổ tức hằng tháng.

The lottery paid out three million this week.

Tuần này xổ số trả ra ba triệu.

Lưu ý: Nghĩa thường: tổ chức trả cho bạn (insurance pays out); đừng nhầm 'pay off' (trả hết nợ) hay danh từ 'payout' (khoản trả).

Mục từ điển mở (OVDP)

-chi tiền
đóng tiền
trả tiền
xuất tiền trả
Chuyên ngành kỹ thuật
trả (tiền)
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
xông ra (xích)

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. expend, as from a fund (Synonyms: disburse)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.