Nghĩa tiếng Việt của
pay up
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. (thường miễn cưỡng) trả tiền, trả đủ số nợ
He refused to pay up until the court ordered him to.
Anh ta nhất định không trả tiền cho tới khi tòa ra lệnh.
The insurance company finally paid up.
Công ty bảo hiểm cuối cùng cũng chịu chi.
Lưu ý: 'Pay up' không cần tân ngữ — khác 'pay back' (trả lại) và 'pay off' (trả hết nợ; hoặc trả đút).
Mục từ điển mở (OVDP)
-vung tiền ra mua
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- cancel or discharge a debt (Synonyms: ante up, pay)
"pay up, please!"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.