Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với pay (kèm trái nghĩa)?

“pay” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là yield, give, makeup; trái nghĩa thường gặp: stand, survive, take. “pay” thường mang nghĩa "He paid for his mistake", còn “yield” thiên về nghĩa (1); chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (4)

Phân biệt sắc thái

“pay” thường mang nghĩa "He paid for his mistake", còn “yield” thiên về nghĩa (1); chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
yield/jild/gần nhất về nghĩa
give/ɡɪv/học thuật/trung tính
makeup/ˈmeɪˌkʌp/ngữ cảnh hẹp hơn
wage/weɪdʒ/ngữ cảnh hẹp hơn
salary/ˈsælɚi/ngữ cảnh hẹp hơn
bear/bɛɹ/ngữ cảnh hẹp hơn
buy/baɪ/ngữ cảnh hẹp hơn
cost/kɑst/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “pay” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “yield” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu