Nghĩa tiếng Việt của
wage
Phiên âm Mỹ /weɪdʒ/
Transcript: từ "wage" phát âm Mỹ /weɪdʒ/ — audio file: wage.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1757) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ ((thường) số nhiều)
tiền lương, tiền công
to earn (get) good wages — được trả lương cao
starving wages — đồng lương chết đói
(cổ) phần thưởng; hậu quả
the wages of sin is death — hậu quả của tội lỗi là chết
ngoại động từ
tiến hành
to wage war against — tiến hành chiến tranh với
(cổ) đánh cuộc
Chuyên ngành kinh tế
giá cả sức lao động
thu nhập từ việc làm
tiền công
tiền lương
Chuyên ngành kỹ thuật
lương
lương, tiền công
tiền lương
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- wages (số nhiều — tiền công làm giờ/tuần); minimum wage (lương tối thiểu — Task 2 kinh tế cốt lõi).
- wage rise/floor (tăng lương/sàn lương); wage earner (người trụ cột kiếm tiền).
- salary (lương tháng — đã có mục riêng dưới đây) vs wage (theo giờ/tuần).
Dễ nhầm
- wage (công theo giờ/tuần) vs salary (lương tháng/năm — văn phòng) vs fee (phí dịch vụ).
- "wage gap" (chênh lệch lương — giới, vùng: Task 2 bình đẳng).
Mẫu câu giá trị
- "The minimum wage rose faster than ferry fares." (lương tối thiểu tăng nhanh hơn giá phà).
- "Care work still pays poverty wages." (nghề chăm sóc vẫn trả lương dưới ngưỡng nghèo).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật