Nghĩa tiếng Việt của

wage

Phiên âm Mỹ /weɪdʒ/

Transcript: từ "wage" phát âm Mỹ /weɪdʒ/ — audio file: wage.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1757) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ ((thường) số nhiều)
tiền lương, tiền công
to earn (get) good wages — được trả lương cao
starving wages — đồng lương chết đói
(cổ) phần thưởng; hậu quả
the wages of sin is death — hậu quả của tội lỗi là chết
ngoại động từ
tiến hành
to wage war against — tiến hành chiến tranh với
(cổ) đánh cuộc
Chuyên ngành kinh tế
giá cả sức lao động
thu nhập từ việc làm
tiền công
tiền lương
Chuyên ngành kỹ thuật
lương
lương, tiền công
tiền lương

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật