Nghĩa tiếng Việt của
makeup
Phiên âm Mỹ /ˈmeɪˌkʌp/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "makeup" phát âm Mỹ /ˈmeɪˌkʌp/ — audio file: makeup.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
-bổ sung
bổ sung (cho đủ số)
bổ túc
lấp (chỗ thâm thủng)
Chuyên ngành kỹ thuật
đặt trang
làm kẹt ống khoan
lên khuôn in
vặn
xiết
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
liên kết bằng ren
nối bằng vít
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- wear makeup; makeup artist; makeup → composition (different sense)
Dễ nhầm
- makeup is cosmetics worn on the face or the way something is composed; make-up is also commonly hyphenated in British English
Mẫu câu giá trị
- “She used very little makeup for the interview.” (Cô trang điểm rất nhẹ cho buổi phỏng vấn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật