Nghĩa tiếng Việt của
order
Phiên âm Mỹ /ˈɔɹdɚ/ BrE /ˈɔːdə/
Transcript: từ "order" phát âm Mỹ /ˈɔɹdɚ/ Anh /ˈɔːdə/ — audio file: order.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #215) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
thứ, bậc, ngôi, hàng, cấp, loại, giai cấp
the higher order — giai cấp trên
all orders and degree of men — người ở mọi tầng lớp
close order — (quân sự) hàng xếp mau
open order — (quân sự) hàng xếp thưa
(toán học) bậc
equation of the first order — phương trình bậc một
thứ tự
in alphabetical order — theo thứ tự abc
to follow the order of events — theo thứ tự của sự kiện
trật tự, nội quy, thủ tục (ở nghị viện, ở hội trường...)
to restore law and order — lập lại an ninh và trật tự
to call to order — nhắc phải theo đúng nội quy
order
order!
sai nội qui rồi, không đúng thủ tục rồi!
sự ngăn nắp, sự gọn gàng
chế độ
the old order has changed — chế độ cũ đã thay đổi
mệnh lệnh
order of the day — nhật lệnh
huân chương
the Labour Order, first class
huân chương lao động hạng nhất
Order of Lenin
huân chương Lê-nin
sự đặt hàng; đơn đặt hàng
to give someone an order for goods — đặt mua hàng của người nào
to fill an order — thực hiện đơn đặt hàng
phiếu
postal order; money order — phiếu chuyển tiền
(thực vật học) bộ (đơn vị phân loại)
(tôn giáo) phẩm chức
to take orders; to be in orders — thụ giới
(tôn giáo) dòng tu
(kiến trúc) kiểu
(quân sự) (the order) tư thế bỏ súng xuống để áp vào đùi
(cổ) biện pháp
to be in bad order
xấu, hỏng (máy)
to be in good order
trật tự, ngăn nắp
tốt, chạy tốt
đúng nội quy, đúng thủ tục
to be out of order
xấu, hỏng (máy)
không đúng nội quy, không đúng thủ tục
in order that
cốt để, mục đích để
in order to
để mà, cốt để mà
in short order
(xem) short
order a large order
(thông tục) một việc khó
made to order
làm theo đơn, làm theo yêu cầu (của khách hàng)
clothes made to order — quần áo may đo
marching order
(quân sự) trang phục hành quân
order of the day
chương trình làm việc; nhật lệnh; (nghĩa bóng) hiện tình
industry is the order of the day — công nghiệp là vấn đề trọng tâm hiện nay
review order
(quân sự) trang phục duyệt binh
to rise to [a point of] order
ngừng cuộc thảo luận để nghiên cứu về một điểm thủ tục
ngoại động từ
ra lệnh
to order an enquiry — ra lệnh điều tra
to be ordered to the dront — được lệnh ra mặt trận
to be ordered abroad — được lệnh ra nước ngoài
chỉ dẫn; cho, cho dùng (thuốc...)
the doctor ordered a purge — bác sĩ cho uống thuốc xổ
gọi (món ăn, thức uống...), bảo người hầu đưa (thức ăn...); đặt (hàng...)
to order two roast chickens and five bottles of beer — gọi hai con gà quay và năm chai bia
định đoạt (số mệnh...)
(cổ) thu xếp, sắp đặt
order arms
(quân sự) bỏ súng xuống áp vào đùi!
to order someone about
sai ai chạy như cờ lông công
Chuyên ngành kinh tế
án lệnh
an ninh
bậc
chỉ thị
độ ẩm (lá thuốc lá)
giai cấp (xã hội)
giới
hạng
hàng chờ giao
hàng đặt
lệnh
lệnh mua bán chứng khoán
loại
lớp
mệnh lệnh
phán lệnh (của tòa án)
phiếu
sự đặt hàng
sự đặt mua
tầng lớp
thứ
thứ tự
trật tự
trị an
Chuyên ngành kỹ thuật
bậc
bước
chế độ
đặt mua
điều lệ
đơn đặt (hàng)
đơn đặt hàng
giai đoạn
hàng
hạng
lệnh
lệnh chỉ thị
loại
lời chỉ dẫn
ra lệnh
sắp thứ tự
sắp xếp
sự chỉ huy
sự đặt hàng
thứ tự
thực
trình tự
yêu cầu
Lĩnh vực: toán & tin
cấp lệnh
Lĩnh vực: điện
dẫy
Lĩnh vực: xây dựng
điều chỉ dẫn
điều lệnh
ngôi
thứ bậc
thức
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
thứ tự (đánh lửa)
Lĩnh vực: điện lạnh
trật tự
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in order to + V = để (mục đích — formal): "in order to succeed"; so as to tương đương (không dùng "for to").
- in order that + mệnh đề = để mà (formal hơn).
Dễ nhầm
- in order = đúng trật tự/ổn thỏa: "Everything is in order." / order (v) = đặt hàng: "order food online".
- law and order = trật tự pháp luật; the order of the day = việc thường ngày ưu tiên.
Mẫu câu giá trị
- "We left early in order to avoid traffic." (để tránh kẹt xe).
- "Place your order before Friday." (đặt hàng trước thứ Sáu).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật