Nghĩa tiếng Việt của

grade

Phiên âm Mỹ /ɡɹeɪd/ BrE /ɡreɪd/

Transcript: từ "grade" phát âm Mỹ /ɡɹeɪd/ Anh /ɡreɪd/ — audio file: grade.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1559) Học thuật (AWL Sublist 7) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
(toán học) Grát
cấp bậc, mức, độ; hạng, loại; tầng lớp
(Mỹ) điểm, điểm số (của học sinh)
to make the grade — đạt đủ điểm, đủ trình độ; thành công, thắng lợi
lớp (học)
the fourth grade — lớp bốn
dốc; độ dốc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
on the up grade — lên dốc
on the down grade — xuống dốc
movement is on the up grade — phong trào đang phát triển, phong trào đang theo hướng đi lên
(nông nghiệp) giống súc vật cải tạo (do lai giống địa phương với giống tốt hơn)
ngoại động từ
sắp, xếp, lựa; phân loại, chia loại; phân hạng
to grade milk — phân loại sữa
graded by size — chia theo cỡ
sửa (độ dốc) thoai thoải
tăng lên
((thường) + up) lai cải tạo (lai một giống tốt hơn)
(nghệ thuật) đánh nhạt dần (màu sắc)
(Mỹ) thay đổi dần dần; sắp xếp theo mức độ tăng
Chuyên ngành kinh tế
đẳng cấp
hạng
mức chất lượng (hàng hóa)
Chuyên ngành kỹ thuật
bậc
cấp gỗ
chia độ
chiều cao
độ
độ cao
độ cứng
độ dốc
độ nghiêng
dốc
dốc lên
đường dốc lên
hạng
loại
loại 4 độ
lớp
mức
mức, loại, cấp
phân bậc
phân cấp
phân loại
san bằng
san phẳng
Lĩnh vực: xây dựng
bạt cấp
độ đơn vị
đường độ cao
hạng (công trình)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật