Nghĩa tiếng Việt của

order book

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biếnTOEIC Business

1. sổ đơn hàng; hồ sơ ghi các đơn hàng sản phẩm hoặc dịch vụ mà doanh nghiệp đã nhận

Cấu trúc: a strong/full order book · add to the order book · an order book for something

The manufacturer has a healthy order book for the next six months.

Nhà sản xuất có lượng đơn hàng khả quan cho sáu tháng tới.

New contracts have added to the company's order book.

Các hợp đồng mới đã làm tăng lượng đơn hàng của công ty.

2. sổ lệnh; danh sách các lệnh mua và bán đang chờ xử lý trên thị trường tài chính

Cấu trúc: a stock-market order book · an order-book imbalance · orders in the book

Traders watched the order book for changes in demand.

Các nhà giao dịch theo dõi sổ lệnh để xem nhu cầu thay đổi ra sao.

Lưu ý: Trong kinh doanh, order book thường ghi những đơn hàng hoặc hợp đồng khách đã đặt nhưng doanh nghiệp còn phải cung cấp; tổng giá trị đơn hàng tồn có thể dùng để đánh giá triển vọng hoạt động. Trong tài chính, order book cũng có thể là sổ lệnh mua-bán đang chờ khớp.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a book in which customers' orders are entered; usually makes multiple copies of the order
  2. a printed copy of the order of the day (Synonyms: order paper)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

O — u (r)
S — ổ ( )
T — O (E)