Nghĩa tiếng Việt của
tell
Phiên âm Mỹ /tɛl/
Transcript: từ "tell" phát âm Mỹ /tɛl/ — audio file: tell.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #103) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
ngoại động từ told
nói, nói với, nói lên, nói ra
to tell the truth — nói sự thật
to tell someone something — nói với ai điều gì
nói cho biết, bảo
we are told that... — người ta nói với chúng tôi rằng..., người ta bảo chúng tôi rằng...
chỉ cho, cho biết
to tell the way — chỉ đường cho
to tell the time — chỉ giờ
biểu thị, biểu lộ, tỏ
her face told her joy — nét mặt cô ta biểu lộ nỗi vui mừng
kể, thuật lại
to tell a story — kể một câu chuyện
xác định, phân biệt
to tell the difference — xác định sự khác nhau
to tell right from wrong — phân biệt phải trái
khẳng định, cả quyết
I can tell you it's not easy — tôi khẳng định với anh cái đó không dễ đâu
biết
tell him to come — bảo nó đến
tiết lộ, phát giác
to tell a secret — tiết lộ một điều bí mật
đếm, lần
to tell the votes — kiểm phiếu
to tell one's beads — lần tràng hạt
all told — tất cả, cả thảy
nội động từ
nói về
ảnh hưởng đến, có kết quả
it tells upon his health — điều đó ảnh hưởng đến sức khoẻ của anh ta
to tell against
làm chứng chống lại, nói điều chống lại
to tell off
định, chọn, lựa; phân công
(thông tục) nói thẳng vào mặt, rầy la, kể tội
to tell on
làm mệt, làm kiệt sức
(thông tục) mách
to tell over
đếm
to get told off
bị làm nhục, bị mắng nhiếc
to tell the tale
(từ lóng) bịa ra một câu chuyện đáng thương để làm động lòng
to tell the world
(Mỹ) công bố, khẳng định
you are telling me
(từ lóng) thôi tôi đã biết thừa rồi
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
kể
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- "Tell" luôn cần NGƯỜI NGHE ngay sau nó: tell ME, tell HIM. "Say" thì ngược lại — không ai đứng ngay sau: "say it again", "He said (that)…".
- "tell sb to do sth" = bảo ai làm gì (tường thuật mệnh lệnh): "The boss told me to wait."
- Cụm cố định: tell the truth (nói thật) / a lie (nói dối) / a story (kể chuyện) / the difference (phân biệt).
Dễ nhầm
- Bộ bốn "nói": tell sb sth (kể/bảo ai), say sth (phát lời), speak (nói — ngôn ngữ/kỹ năng: speak English), talk (trò chuyện: talk to sb). "Tell to me" là SAI.
- "You're telling me" không phải "bạn đang kể cho tôi" — nghĩa là "tôi biết rồi, chuyện đấy hiển nhiên".
- "can't tell them apart" = không phân biệt được họ — "tell A from B" / "tell A and B apart" = phân biệt.
Mẫu câu giá trị
- "Tell me more about it." (kể tôi nghe thêm đi).
- "To tell the truth, I forgot." (thật lòng mà nói, tôi quên mất).
- "Time will tell." (thời gian sẽ trả lời.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật