Nghĩa tiếng Việt của
border
Phiên âm Mỹ /ˈbɔɹdɚ/ BrE /ˈbɔːdə/
Transcript: từ "border" phát âm Mỹ /ˈbɔɹdɚ/ Anh /ˈbɔːdə/ — audio file: border.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1473) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
bờ, mép, vỉa, lề
biên giới
đường viền (để làm cho chắc, để trang trí)
(the Border) vùng biên giới giữa Anh và Ê-cốt; (Mỹ) biên giới của văn minh
luống chạy quanh vườn
động từ
viền
tiếp, giáp với
the park borders on the shores of the lake — công viên nằm giáp với bờ hồ
(nghĩa bóng) gần như, giống như
his bluntness borders upon insolence — sự lỗ mãng của hắn gần như là láo xược
Chuyên ngành kinh tế
biên giới
Chuyên ngành kỹ thuật
biên
biên giới
bờ
canh
cạnh
đường viền
gấp mép
giới hạn
gờ
khung
khung (bản đồ)
lề
lưỡi (dao)
lưỡi gà
nẹp
mép
mộng soi
phiến
sự ghép
vỉa
viền
Lĩnh vực: xây dựng
dải trang trí
tạo gờ bao
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự viền
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the border BETWEEN A and B / WITH B = biên giới giữa: "the border between the two wards".
- cross the border (qua biên); border control (kiểm soát biên giới); border town (thị trấn biên giới).
- border (v) — giáp ranh: "the park borders the river".
Dễ nhầm
- border (ranh quốc gia/tỉnh) vs boundary (ranh giới — đất riêng, bóng đá) vs frontier (biên cương — vùng xa, mở mới).
- "border on something" (sát gần đến mức — "madness bordering on genius").
Mẫu câu giá trị
- "Overtime pay stops at the ward border." (tiền tăng ca cắt ngang ranh khu).
- "Delays bordered on chaos during the swap." (chậm trễ gần chạm mức hỗn loạn trong đợt chuyển đổi).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật