Nghĩa tiếng Việt của

border

Phiên âm Mỹ /ˈbɔɹdɚ/ BrE /ˈbɔːdə/

Transcript: từ "border" phát âm Mỹ /ˈbɔɹdɚ/ Anh /ˈbɔːdə/ — audio file: border.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1473) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
bờ, mép, vỉa, lề
biên giới
đường viền (để làm cho chắc, để trang trí)
(the Border) vùng biên giới giữa Anh và Ê-cốt; (Mỹ) biên giới của văn minh
luống chạy quanh vườn
động từ
viền
tiếp, giáp với
the park borders on the shores of the lake — công viên nằm giáp với bờ hồ
(nghĩa bóng) gần như, giống như
his bluntness borders upon insolence — sự lỗ mãng của hắn gần như là láo xược
Chuyên ngành kinh tế
biên giới
Chuyên ngành kỹ thuật
biên
biên giới
bờ
canh
cạnh
đường viền
gấp mép
giới hạn
gờ
khung
khung (bản đồ)
lề
lưỡi (dao)
lưỡi gà
nẹp
mép
mộng soi
phiến
sự ghép
vỉa
viền
Lĩnh vực: xây dựng
dải trang trí
tạo gờ bao
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự viền

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật