Nghĩa tiếng Việt của

series

Phiên âm Mỹ /ˈsɪɹiz/ BrE /ˈsɪəiz/

Transcript: từ "series" phát âm Mỹ /ˈsɪɹiz/ Anh /ˈsɪəiz/ — audio file: series.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #723) Học thuật (AWL Sublist 4) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ, số nhiều không đổi
loạt, dãy, chuỗi, đợt
series of stamp — một đợt phát hành tem
in series — theo từng đợt nối tiếp nhau
(địa lý,địa chất) thống, hệ (địa tầng)
(hoá học) nhóm cùng gốc
(toán học) cấp số; chuỗi
arithmetical series — cấp số cộng
geometrical series — cấp số nhân
in series — (điện học) mắc nối tiếp
(động vật học) nhóm
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ
dãy
dãy kết cấu
đoàn
đợt
được mắc nối tiếp
loại
loại kết cấu
loạt
nhóm
nối tiếp
tập
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
cách ghép nối tiếp
Lĩnh vực: toán & tin
chuỗi, loạt
Lĩnh vực: điện
dẫy
dòng điện chính
mắc nối tiếp (mạch điện)
xêri
Lĩnh vực: ô tô
nối tiếp (mạch điện)

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

A series of free health checks can detect illness early. — Một chuỗi khám sức khỏe miễn phí có thể phát hiện bệnh sớm. (IELTS Writing Task 2)
The government launched a series of campaigns to promote reading. — Chính phủ đã mở chuỗi chiến dịch để xúc tiến đọc sách. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật