Nghĩa tiếng Việt của

pecking order

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngTOEIC Business

1. thứ bậc trong nhóm; hệ thống cho biết ai có vị thế cao hơn hoặc thấp hơn

Cấu trúc: the pecking order · establish/know the pecking order · move up/down the pecking order

New employees soon learn the pecking order in the department.

Nhân viên mới nhanh chóng biết thứ bậc trong phòng ban.

The team is trying to move up the league's pecking order.

Đội đang cố vươn lên thứ hạng cao hơn trong giải đấu.

Lưu ý: Pecking order là trật tự thứ bậc về quyền lực hoặc vị thế trong một nhóm; từ này bắt nguồn từ hành vi mổ của gà nhưng thường dùng cho người, tổ chức hay động vật khác. Thường đi với establish, know hoặc move up/down the pecking order.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the organization of people at different ranks in an administrative body (Synonyms: hierarchy, power structure)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

S — e (n)
T — h (â)
T — O (E)