Nghĩa tiếng Việt của
made to order
Mục trong từ điển mở: “made-to-order”.
1. làm theo yêu cầu, đóng theo số đo (không phải hàng sẵn)
Her wedding dress was made to order.
Váy cưới của cô ấy được đặt may theo số đo.
2. vừa vặn hoàn hảo, hợp như đo may (nghĩa bóng)
This job is made to order for you.
Công việc này hợp với cậu như đo may vậy.
Lưu ý: Viết gạch nối khi đứng trước danh từ: made-to-order furniture (nội thất đóng theo yêu cầu).
Mục từ điển mở (OVDP)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
made-to-order
adjective (satellite)
- (of clothing) custom-made (Synonyms: bespoke, bespoken, tailored, tailor-made)
- built for a particular individual (Synonyms: custom-built)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.